in full swing
Định nghĩa
Trạng từ/Cụm trạng từ: in full swing (đang ở giai đoạn cao trào, đang diễn ra sôi nổi, đầy năng lượng) — chỉ một hoạt động, sự kiện, hoặc quá trình đang diễn ra với cường độ mạnh mẽ nhất, không bị gián đoạn, và đã đạt đến đỉnh điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc đang diễn ra sôi nổi khi chúng tôi đến.)
- (Công việc xây dựng trên đường cao tốc mới đang diễn ra hết công suất.)
- (Lễ hội đã đạt đến cao trào vào giữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in full swing": được dùng để miêu tả bất kỳ hoạt động nào (tiệc tùng, công việc, mùa vụ, sự kiện thể thao) khi nó đang ở giai đoạn nhộn nhịp nhất.
- The tourist season is now in full swing. (Mùa du lịch hiện đang ở giai đoạn cao điểm.)
- "to get into full swing": bắt đầu đạt đến mức độ sôi nổi, mạnh mẽ.
- The campaign will get into full swing next month. (Chiến dịch sẽ bắt đầu diễn ra sôi nổi vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Swing (n): sự đu đưa, nhịp điệu; (trong ngữ cảnh này) quá trình hoạt động mạnh mẽ.
- Full (adj): đầy đủ, trọn vẹn.
- In swing (ít dùng hơn): đang hoạt động, nhưng thường được kết hợp với "full" để nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
- In full flow: đang diễn ra mạnh mẽ, trôi chảy.
- The debate was in full flow. (Cuộc tranh luận đang diễn ra sôi nổi.)
- At its peak: ở đỉnh điểm.
- The event was at its peak. (Sự kiện đang ở đỉnh điểm.)
- Going strong: vẫn đang hoạt động mạnh mẽ.
- The business is going strong. (Công việc kinh doanh đang phát triển mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Swing into action: bắt đầu hành động nhanh chóng và mạnh mẽ.
- The rescue team swung into action immediately. (Đội cứu hộ đã hành động ngay lập tức.)
- Swing by: ghé qua (một cách nhanh chóng).
- I'll swing by your office later. (Tôi sẽ ghé qua văn phòng của bạn sau.)
Thành ngữ liên quan
- In full flight: đang chạy trốn hoặc đang diễn ra với tốc độ cao (thường dùng cho các tình huống tiêu cực).
- The thieves were in full flight when the police arrived. (Những tên trộm đã tháo chạy khi cảnh sát đến.)
- Full steam ahead: tiếp tục với tất cả năng lượng (thường dùng trong công việc hoặc dự án).
- We're going full steam ahead with the project. (Chúng tôi đang tiến hành dự án với tất cả năng lượng.)